| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 2100 /1900 |
| Ra mắt |
Tháng 11 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
113.5 x 59.1 x 12.9 mm, 86 cc |
| Trọng lượng |
135 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích thước |
360 x 640 pixels, 3.5 inches |
| |
- Cảm ứng đa điểm - Cảm biến tự tắt màn hình - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Mặt kính chống trầy xước |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Jack cắm ngõ ra âm thanh 3.5 mm
|
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, lưu tối đa 30 ngày |
| Bộ nhớ trong |
16 GB, 256MB RAM, 512 MB ROM |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 33 |
| EDGE |
Class 33 |
| 3G |
HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 2.0 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, UPnP technology |
| Bluetooth |
Có, với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB OTG |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
12 MP, 4000x3000 pixels, Carl Zeiss optics |
| Đặc điểm |
Autofocus, Xenon flash, Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười |
| Quay phim |
Có, 720p@25fps, LED video light |
| Camera phụ |
VGA videocall camera |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Symbian ^3 OS |
| Bộ xử lý |
ARM 11 680 MHz, 3D Graphics HW accelerator |
| Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS; FM transmitter |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Dark Grey, Silver White, Green, Blue, Orange |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS; Nokia Maps 3.0 |
| Java |
Có, MIDP 2.1 |
| |
- TV-out via HDMI and composite - Dolby Digital Plus via HDMI - Anodized aluminum casing - La bàn số - Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Xem video MP4/H.264/H.263/WMV - Ghi âm / Quay số bằng giọng nói - Xem tài liệu (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Chỉnh sửa hìn ảnh / Video - Flash Lite v4.0 - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Po 1200 mAh (BL-4D) |
| Chờ |
Lên đến 390 giờ (2G) / 400 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 12 giờ 30 phút (2G) / 5 giờ 30 phút (3G) / Nghe nhạc lên đến 50 giờ |