|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Quý 1 năm 2010 |
| Kích thước |
Kích thước |
115.8 x 60 x 13.7 mm |
| Trọng lượng |
165 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
480 x 854 pixels, 3.7 inches |
| |
- Multi-touch input method - Accelerometer sensor - Proximity sensor for auto turn-off - Bàn phím đầy đủ (Full QWERTY) với phím điều khiển 5 chiều |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Lưu không giới hạn |
| |
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB - Thẻ nhớ 8GB kèm theo hộp máy |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM, Push Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- 480 x 854 pixels, 3.7 inches - Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, dual-LED flash, Geo-tagging, image stabilization, quay video, D1 (720x480 pixels)@24fps - Hệ điều hành Android, v2 (Eclair) - Bộ vi xử lý CPU ARM Cortex A8 550 MHz - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS, Google Maps Navigation - La bàn số (Digital compass) - Nghe nhạc MP3/eAAC+/WAV/WMA9 - Xem video MP4/H.263/H.264/WMV9 - Ngõ ra audio với jack cắm 3.5 mm - EDGE Class 12 - 3G: HSDPA, 10.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - USB, microUSB v2.0 - Trình duyệt HTML - Java - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1400 mAh (BP6X) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 350 h |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 6 h 30 phút |
|
n | |