| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng07 năm 2011 |
| Kích thước |
| Kích thước |
124 x 64 x 13 mm |
| Trọng lượng |
167 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
540 x 960 pixels, 4.0 inches (~275 ppi pixel density) |
| |
- Bàn phím QWERTY - MOTOBLUR UI với Live Widgets - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm biến tự tắt màn hình - Hỗ trợ nhập liệu Swype |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5 mm audio jack |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
16 GB storage, 512 MB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 12 |
| 3G |
Rev.A, up to 3.1 Mbps, HSDPA, HSUPA |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 microUSB |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc điểm |
Geo-tagging, image stabilization |
| Quay phim |
Có, 1080p@30fps |
| Camera phụ |
1.3MP |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Android OS, v2.3 (Gingerbread) |
| Bộ xử lý |
Dual-core 1GHz TI OMAP4 processor |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email |
| Trình duyệt |
HTML |
| Radio |
Không |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Via third party application |
| |
- Kích thước 124 x 64 x 13 mm - Nặng 167 g - Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu - QWERTY keyboard - CPU Dual-core 1GHz TI OMAP4 processor - Camera 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash - La bàn số - Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/AAC+ - Xem video MP4/WMV/H.263/H.264 - HDMI port - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Ứng dụng Facebook, Twitter, MySpace - Xem tài liệu - Xem / Chỉnh sửa hình ảnh - Lịch tổ chức - Adobe Flash 10.1 - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - Chống ồn với mic riêng - T9 |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1540 mAh |
| Chờ |
- Lên đến 300h |
| Đàm thoại |
- Lên đến 9h16 |