|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Quý 3 năm 2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
115 x 58.9 x 16.7 mm |
| Trọng lượng |
159 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích cở |
800 x 480 pixels, 3.5 inches |
| |
- Bàn phím đầy đủ Full QWERTY - Cảm biến tự động xoay |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
tiếng anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi đã nhận |
Lưu không giới hạn |
| Cuộc gọi nhỡ |
Lưu không giới hạn |
| |
- 2 GB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
mua tại cửa hàng |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, RSS, IM |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu |
Đen |
| |
- Máy ảnh số 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash, Geo-tagging, quay video - Hệ điều hành Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional - Bộ vi xử lý ARM 1176 667MHz processor, dedicated graphics - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g, DLNA - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS - Máy nghe nhạc MP3/WAV/e-AAC+/WMA/AMR - Xem video DivX/XviD/MPEG4/3gp - Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm - HSCSD - EDGE Class 10, 236.8 kbps - 3G: HSDPA; HSUPA - Bluetooth v2.1 with A2DP - USB v2.0 microUSB - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Java Yes, MIDP 2.0 - Sửa hình/video - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, PDF viewer) - Ghi âm giọng nói - Quay số bằng giọng nói - Ngõ ra tivi (TV-out) - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian chờ |
- |
| Thời gian đàm thoại |
- |
|
n | |