|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 8/2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
104 x 53 x 11.9 mm |
| Trọng lượng |
92 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng (có điện trở) TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 400 pixels, 3.0 inches |
| |
- Accelerometer sensor - Nhận diện chữ viết tay - Gesture lock (khóa máy bằng cử chỉ, ra hiệu) |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Rất nhiều, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Rất nhiều |
| Cuộc gọi đã nhận |
Rất nhiều |
| Cuộc gọi nhỡ |
Rất nhiều |
| |
- 100 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 8GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
mua tại cửa hàng |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen, Hồng, Bạc, Trắng |
| |
- Máy ảnh số 3.2 MP, 2048x1536 pixels, quay video QVGA@15fps, 4x digital zoom - Chế độ chụp: Smile Shot, Panorama, Continuous Shot, Photo Editing, Slide Show, Motion Control Photo Browser - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g - Nghe đài Stereo FM radio with RDS - Máy nghe nhạc MP3/WMA/AAC - Xem video H.263/H.264/WMV/MPEG4 - Công nghệ DNSe (Digital Natural Sound Engine) - Lịch tổ chức - Dịch vụ Shazam Find Music - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Java MIDP 2.0 - Loa ngoài - EDGE Class 12 - Bluetooth v2.1 with A2DP - USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 700 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 10 giờ |
|
n | |