|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; HSDPA 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 7 năm 2009 |
| Kích thước |
Kích thước |
108.8 x 53.5 x 11.9 mm |
| Trọng lượng |
110 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình AMOLED, 16 triệu màu |
| Kích cở |
480 x 800 pixels, 3.1 inches |
| |
- Giao diện TouchWiz v2.0 UI - Media Gate 3D - Cảm biến tự động xoay |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Rất nhiều, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Rất nhiều |
| Cuộc gọi đã nhận |
Rất nhiều |
| Cuộc gọi nhỡ |
Rất nhiều |
| |
- 2 GB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 16GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Click vào đây |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, IM, Push Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Máy ảnh chính 5 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash; Tính năng Geo-tagging, face, smile and blink detection, wide dynamic range; Quay video, D1(720x480)@30fps - Máy ảnh thứ 2 thoại video mạng 3G - Màn hình AMOLED (Active Matrix OLED) sáng rực rỡ - Bộ vi xử lý 800 MHz processor - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g - Nghe đài Radio Stereo FM với RDS, ghi âm lại FM - Tích hợp tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS, 3D navigation - Công nghệ âm thanh DNSe (Digital Natural Sound Engine) - Jack ngõ ra âm thanh 3.5 mm - HSCSD - EDGE Class 12 - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.1 with A2DP - USB v2.0 microUSB - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - Java, MIDP 2.0 - La bàn số - Máy nghe nhạc MP3/WMA/AAC/WAV - Xem video DivX/XviD/H.263/H.264/MPEG4/WMV - Lịch tổ chức - T9 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1100 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 422 h (2G) / 406h |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 8 h 20 min (2G) / 5 h (3G) |
|
n | |