|
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 10/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
107.8 x 55.9 x 14 mm |
| Trọng lượng |
114 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 400 pixels, 3.0 inches |
| |
- Giao diện người sử dụng: Flash - Có thể tải wallpapers |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Rất nhiều, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
40 |
| Cuộc gọi đã nhận |
40 |
| Cuộc gọi nhỡ |
40 |
| |
Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 8GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Đen |
| |
- Máy ảnh số 8.0 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, video(VGA 30fps, QVGA up to 120fps), xenon flash; secondary VGA videocall camera - Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11b/g - Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver) - Camera geo-tagging, face, smile and blink detection - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/MPEG4/AAC/DivX/Xvid - Lịch tổ chức - Xem tài liệu (DOC, XLS, PDF) - Ngõ ra tivi (TV-out) - Ghi âm giọng nói - Loa ngoài - T9 - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML - EDGE - 3G HSDPA, 7.2 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion |
| Thời gian chờ |
- |
| Thời gian đàm thoại |
- |
|
n | |