| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 06 năm 2010 |
| Kích thước |
| Kích thước |
152 x 79.1 x 10 mm |
| Trọng lượng |
220 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT |
| Kích thước |
480 x 800 pixels, 5.0 inches |
| |
- Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến tự tắt màn hình - Touch sensitive controls |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5 mm audio jack |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
16 GB storage, 512 MB ROM, 512 MB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash), hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Class 12 (4+1/3+2/2+3/1+4 slots), 32 - 48 kbps |
| EDGE |
Class 12 |
| 3G |
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, dual-LED flash |
| Đặc điểm |
Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười |
| Quay phim |
Có |
| Camera phụ |
VGA videocall camera |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Android OS, v1.6, upgradable to v2.2 (Froyo) |
| Bộ xử lý |
Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
HTML |
| Radio |
Không |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen, Đỏ |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Có, MIDP 2.0 |
| |
- Màn hình cảm ứng điện dung TFT - 480 x 800 pixels, 5.0 inches - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến tự tắt màn hình - Touch sensitive controls - Hệ điều hành Android OS, v1.6, upgradable to v2.2 (Froyo) - Bộ xử lý Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz - Bộ nhớ 16 GB storage, 512 MB ROM, 512 MB RAM - La bàn số - Wi-Fi 802.11 b/g - 3G, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - Có, hỗ trợ A-GPS - Tích hợp mạng xã hội - Xem video MP4/H.263/H.264/WMV - Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/WMA - Jack 3.5 mm audio - Camera chính 5 MP, 2592х1944 pixels, autofocus, dual-LED flash - Google Search, Maps, Gmail, - YouTube, Google Talk - QuickOffice document viewer - Xem / Chỉnh sửa hình ảnh - Adobe Flash 10.1 - Lịch tổ chức - Ghi âm giọng nói - Quay số bằng giọng nói - T9 - Home dock with HDMI out and car charger in the retail package |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1530 mAh |