| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
Mạng 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; Mạng 3G HSDPA 900 / 2100 HSDPA 850 / 1900 / 2100 / 800 |
| Mạng 3G |
| Ra mắt |
Tháng 8 năm 2011 |
| Kích thước |
| Kích thước |
125 x 63 x 8.7 mm |
| Trọng lượng |
117 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung LED-backlit LCD, 16 triệu màu |
| Kích thước |
480 x 854 pixels, 4.2 inches |
| |
- Mặt kính chống trầy xướt - Sony Mobile Bravia Engine - Cảm biến gia tốc tự xoay - Cảm biến tự tắt - Cảm ứng đa điểm - Timescape UI |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Ngõ ra audio 3.5mm |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
320 MB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| 3G |
HSDPA, HSUPA |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc điểm |
Chạm lấy nét, geo-tagging, nhận diện khuôn mặt, chống rung |
| Quay phim |
Có, 720p, video light |
| Camera phụ |
Có |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Android OS, v2.3.4 (Gingerbread) |
| Bộ xử lý |
Bộ xử lý 1.4 GHz Scorpion, Adreno 205 GPU, Qualcomm MSM8255T Snapdragon |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, Push email, IM |
| Trình duyệt |
HTML |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen, Vàng, Trắng, Hồng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Có, giả lập Java MIDP |
| |
- Máy ảnh chính 8.0 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash; -Tính năng Chạm lấy nét, chống rung, geo-tagging, nhận diện khuôn mặt và nụ cười; -Quay video 720p@30fps, tự động lấy nét liên tục, video light - Hệ điều hành Android OS, v2.3.4 (Gingerbread) - Bộ xử lý 1.4 GHz Scorpion, Adreno 205 GPU, Qualcomm MSM8255T Snapdragon - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot - Tích hợp tính năng định vị toàn cầu GPS, hỗ trợ A-GPS - Jack ngõ ra âm thanh 3.5 mm - Nghe đài Stereo FM radio với RDS - 3G: HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps - USB v2.1 with A2DP - Trình duyệt HTML - Java, giả lập Java MIDP - La bàn số - Cổng HDMI - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/H.263/H.264/WMV - Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV - Nhận diện TrackID music - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Ứng dụng Facebook và Twitter - Xem tài liệu - Adobe Flash 10.1 - Ghi âm giọng nói - Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Li-Ion 1500 mAh |
| Chờ |
Lên đến 430 giờ (2G) / 440 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 6 giờ 50 phút (2G) / 7 giờ (3G) Nghe nhạc lên đến 36 giờ |