| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 900 / 2100 HSDPA 900 / 1700 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 12 năm 2011 |
| Kích thước |
| Kích thước |
126.1 x 65.4 x 11.3 mm |
| Trọng lượng |
151 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung S-LCD, 16 triệu màu |
| Kích thước |
540 x 960 pixels, 4.3 inches (~256 ppi pixel densi |
| |
- Cảm ứng đa điểm - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến gia tốc - Cảm biến con quay hồi chuyển - HTC Sense UI - Phím điều khiển cảm ứng |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Ngõ ra audio 3.5mm |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
4 GB, 768 MB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Lên đến 80 kbps |
| EDGE |
Lên đến 236.8 kbps |
| 3G |
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
Có, v3.0 với A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, dual-LED flash |
| Đặc điểm |
Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt và nụ cười, chống rung |
| Quay phim |
Có, 1080p@30fps, âm thanh stereo khi quay |
| Camera phụ |
Có, VGA |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
Android OS, v2.3.4 (Gingerbread) |
| Bộ xử lý |
1.5 GHz dual-core, Adreno 220 GPU, Qualcomm MSM 8260 Snapdragon |
| Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Có, giả lập Java MIDP |
| |
- Beats Audio - Beats headset - TV-out (với MHL A/V) - Tích hợp mạng xã hội - La bàn số - Google Search, Maps, Gmail - Ứng dụng YouTube, Google Talk, Picasa - Nghe nhạc MP3/AAC+/WAV/WMA - Xem video XviD/MP4/H.263/H.264/WMV - Lịch tổ chức - Xem văn bản - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Li-Ion 1730 mAh |
| Chờ |
Lên đến 310 giờ (2G) / 540 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 9 giờ 16 phút (2G) / 7 giờ 20 phút (3G) |