| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 03 năm 2011 |
| Kích thước |
| Kích thước |
241.2 x 185.7 x 8.8 mm |
| Trọng lượng |
607 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT LED-backlit IPS, 16 triệu màu |
| Kích thước |
768 x 1024 pixels, 9.7 inches |
| |
- Mặt kính chống trầy xước - Cảm ứng đa điểm - Cảm biến gia tốc tự xoay màn hình - Cảm biến con quay hồi chuyển 3 chiều |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Không |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- Ngõ ra audio 3.5mm |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn |
| Các số đã gọi |
Không hỗ trợ |
| Bộ nhớ trong |
16/32/64 GB storage |
| Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| 3G |
HSDPA; HSUPA |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n |
| Bluetooth |
Có, v2.1 with A2DP, EDR |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
0.7 MP, 960 x 720 pixels |
| Quay phim |
Có, 720p@30fps |
| Camera phụ |
Có, VGA |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
iOS 4.3 |
| Bộ xử lý |
Dual-core ARM Cortex-A9, Apple A5 chipset |
| Tin nhắn |
Email, Push Email, IM |
| Trình duyệt |
HTML (Safari) |
| Radio |
Không |
| Trò chơi |
Có nhiều, có thể tải thêm tại Viễn Minh |
| Màu sắc |
Đen, Trắng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, có tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Không |
| |
- Máy tính bảng, hỗ trợ Sim Card dùng mạng 3G - La bàn số - Nghe nhạc MP3/WAV/AAC/M4A - Xem video MP4/M4V/H.264/MOV - Lên đến 10 giờ xem video - iBooks PDF reader - Google Maps - TV-out - Nghe nhạc / Xem video |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Li-Po |
| Chờ |
Lên đến 10 giờ lướt web, xem video, nghe nhạc Lên đến 9 giờ dùng 3G |
| Đàm thoại |
- |