| Thông tin chung |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 10 năm 2011 |
| Kích thước |
| Kích thước |
114.3 x 58.7 x 9.3 mm |
| Trọng lượng |
140 g |
| Hiển thị |
| Loại |
Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước |
640 x 960 pixels, 3.5 inches |
| |
- Cảm ứng đa điểm - Cảm biến tự động xoay - Cảm biến tự động turn-off - Mặt kính chống trầy xướt |
| Âm thanh |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông |
| Loa ngoài |
Có |
| |
- 3.5 mm headset jack |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
100 cuộc gọi đến, 100 cuộc gọi đi, 100 cuộc gọi nhỡ |
| Bộ nhớ trong |
16 GB / 32 / 64GB |
| Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
| Truyền dữ liệu |
| GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| 3G |
HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
Có, v4.0 with A2DP |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, v2.0 |
| Chụp ảnh |
| Camera chính |
8 MP, 2592 x 1944 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc điểm |
Touch focus, geo-tagging |
| Quay phim |
Có, 720p@30fps, LED video light |
| Camera phụ |
Có, videocalling chỉ hỗ trợ WiFi |
| Đặc điểm |
| Hệ điều hành |
iOS 5 (based on Mac OS) |
| Bộ xử lý |
1 GHz dual-core ARM Cortex-A9 processor, PowerVR SGX543MP2 GPU, Apple A5 chipset |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email |
| Trình duyệt |
HTML (Safari) |
| Radio |
Không |
| Trò chơi |
Có sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Màu sắc |
Đen, Trắng |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Không |
| |
- Máy ảnh số 8 MP, 3264x2448 pixels, autofocus, LED flash. Tính năng Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt. quay video, 1080p@30fps, LED video light, video chống rung, geo-tagging. - Có camera phụ, chỉ sử dụng video call trên WiFi - Hệ điều hành iOS 5 - Bộ vi xử lý 1 GHz dual-core ARM Cortex-A9, PowerVR SGX543MP2 GPU, Apple A5 chipset - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu GPS, with A-GPS support - Mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot - Trình duyệt HTML (Safari) - 3G HSDPA, 14.4 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps - USB v4.0 - Jack cắm ngõ ra Audio 3.5 mm - Chỉ hỗ trợ MicroSIM card - Mặt kính sau chống trầy xước - Chống ồn với mic chuyên dụng - Điều khiển giọng nói và kiểm tra chính tả với công nghệ Siri - La bàn số - Google Maps - Xem / Chỉnh sửa audio, video - Ghi âm / Quay số bằng giọng nói - TV-out |
| Pin |
| Pin chuẩn |
Pin chuẩn, Li-Ion 1430mAh |
| Chờ |
Lên đến 200 giờ |
| Đàm thoại |
Lên đến 8 giờ (3G) / Nghe nhạc lên đến 40 giờ |